Kết quả tra từ “一身是胆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一身是胆yī shēn shì dǎn
一身是胆: can đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm