Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一身是胆一身是膽

yī shēn shì dǎn

一身是胆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一身是胆 trong tiếng Việt

can đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm

Tra từ liên quan