Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一起”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一起yī qǐ

一起: ở cùng một nơi; cùng nhau; với; tổng cộng (tổng số)

Cụm từ
聚在一起jù zài yī qǐ

聚在一起: tụ họp lại

Cụm từ
在一起zài yī qǐ

在一起: cùng nhau

Cụm từ