Kết quả tra từ “一起”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一起yī qǐ
一起: ở cùng một nơi; cùng nhau; với; tổng cộng (tổng số)
聚在一起jù zài yī qǐ
聚在一起: tụ họp lại
在一起zài yī qǐ
在一起: cùng nhau