Kết quả tra từ “一语双关”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一语双关yī yǔ shuāng guān
一语双关: chơi chữ; có hai nghĩa; ẩn ý đôi