Kết quả tra từ “一视同仁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一视同仁yī shì tóng rén
一视同仁: đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người