Kết quả tra từ “一行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一行yī xíng
一行: đảng; phái đoàn
一言一行yī yán yī xíng
一言一行: mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)