Kết quả tra từ “一胎化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一胎化yī tāi huà
一胎化: việc thực hiện cho phép mỗi gia đình chỉ có một con