Kết quả tra từ “一股脑儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一股脑儿yī gǔ nǎo r
一股脑儿: biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]