Kết quả tra từ “一箭之仇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一箭之仇yī jiàn zhī chóu
一箭之仇: mối thù đã chịu (thành ngữ); mối hận cũ; thất bại trước đây