Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一等”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一等yī děng

一等: hạng nhất; loại A

Cụm từ
一等奖yī děng jiǎng

一等奖: giải nhất

Cụm từ
高人一等gāo rén yī děng

高人一等: vượt trội hơn người khác; ưu việt

Cụm từ
等一等děng yī děng

等一等: đợi một chút

Cụm từ
加人一等jiā rén yī děng

加人一等: vượt trội; chất lượng hàng đầu

Cụm từ