Kết quả tra từ “一等”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一等yī děng
一等: hạng nhất; loại A
一等奖yī děng jiǎng
一等奖: giải nhất
高人一等gāo rén yī děng
高人一等: vượt trội hơn người khác; ưu việt
等一等děng yī děng
等一等: đợi một chút
加人一等jiā rén yī děng
加人一等: vượt trội; chất lượng hàng đầu