Kết quả tra từ “一眼看穿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一眼看穿yī yǎn kàn chuān
一眼看穿: nhìn thấu ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)