Kết quả tra từ “一氧化二氮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一氧化二氮yī yǎng huà èr dàn
一氧化二氮: dinitơ monoxit N2O; khí cười