Kết quả tra từ “一次性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一次性yī cì xìng
一次性: một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)