Kết quả tra từ “一根筋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一根筋yī gēn jīn
一根筋: bướng bỉnh; không linh hoạt; nghĩ một chiều