Kết quả tra từ “一本正经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一本正经yī běn zhèng jīng
一本正经: rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm