Kết quả tra từ “一本万利”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一本万利yī běn wàn lì
一本万利: vốn nhỏ, lợi nhuận khổng lồ (thành ngữ); đầu tư ít nhưng thu về nhiều