Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一朝被蛇咬,十年怕井绳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
一朝被蛇咬,十年怕井绳
yī zhāo bèi shé yǎo , shí nián pà jǐng shéng

một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng; một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)

Thành ngữ