Kết quả tra từ “一旦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一旦yī dàn
一旦: trong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...); khi; trong thời gian ngắn; trong một ngày