Kết quả tra từ “一拍两散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一拍两散yī pāi liǎng sàn
一拍两散: (thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay; tách rời