Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一把手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一把手yī bǎ shǒu

一把手: người lao động; thành viên của một nhóm làm việc; người tham gia; sếp (cách viết ngắn của 第一把手[di4 yi1 ba3 shou3])

Cụm từ
第一把手dì yī bǎ shǒu

第一把手: người phụ trách; người đứng đầu nhóm lãnh đạo

Cụm từ