Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一意”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一意yī yì

一意: tập trung; với sự cống hiến hoàn toàn; ngoan cố

Cụm từ
一意孤行yī yì gū xíng

一意孤行: kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình; giáo điều

Thành ngữ
专心一意zhuān xīn yī yì

专心一意: tập trung vào

Cụm từ
一心一意yī xīn yī yì

一心一意: tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm; chăm chú

Cụm từ