Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一度”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一度yī dù

一度: một thời; một lần; đã từng; một lần nọ

Cụm từ
每年一度měi nián yī dù

每年一度: một lần mỗi năm (mỗi năm)

Cụm từ
春风一度chūn fēng yī dù

春风一度: quan hệ tình dục (một lần)

Cụm từ