Kết quả tra từ “一并”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一并yī bìng
一并: gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác
一并yī bìng
一并: biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]