Kết quả tra từ “一干二净”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一干二净yī gān èr jìng
一干二净: hoàn toàn (thành ngữ); triệt để; sạch sành sanh; rất sạch sẽ