Kết quả tra từ “一对”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一对yī duì
一对: cặp đôi; cặp
一对儿yī duì r
一对儿: một đôi; một cặp
一对一斗牛yī duì yī dòu niú
一对一斗牛: trận bóng rổ một đối một
一对一yī duì yī
一对一: một đối một; một với một
天生的一对tiān shēng de yī duì
天生的一对: cặp đôi sinh ra dành cho nhau
天生一对tiān shēng yī duì
天生一对: một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo
一一对应yī yī duì yìng
一一对应: tương ứng một-một