Kết quả tra từ “一孔之见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一孔之见yī kǒng zhī jiàn
一孔之见: cái nhìn phiến diện; quan điểm hạn hẹp