Kết quả cho “一如”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giống như
như thường lệ
đúng như dự đoán
(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giống như
như thường lệ
đúng như dự đoán
(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi