Kết quả tra từ “一如”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一如yī rú
一如: giống như
一如既往yī rú jì wǎng
一如既往: (thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
一如所料yī rú suǒ liào
一如所料: đúng như dự đoán
一如往常yī rú wǎng cháng
一如往常: như thường lệ