Kết quả tra từ “一套”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一套yī tào
一套: bộ; tập hợp; bộ sưu tập; cùng loại; điều cũ rích; khuôn mẫu hành vi
老一套lǎo yī tào
老一套: vẫn thứ cũ rích
有一套yǒu yī tào
有一套: có kỹ năng; giỏi giang; biết cách làm gì đó