Kết quả tra từ “一夕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一夕yī xī
一夕: qua đêm; ngay lập tức; rất nhanh chóng
一夕数惊yī xī shù jīng
一夕数惊: nghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm (thành ngữ); nghĩa bóng: sống trong sợ hãi
一朝一夕yī zhāo yī xī
一朝一夕: nghĩa đen: một buổi sáng và một buổi tối (thành ngữ); nghĩa bóng: trong một khoảng thời gian ngắn; qua một đêm