Kết quả tra từ “一回生二回熟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一回生二回熟yī huí shēng èr huí shú
一回生二回熟: lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)