Kết quả tra từ “一回生两回熟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一回生两回熟yī huí shēng liǎng huí shú
一回生两回熟: xem 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2]