Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一哄而散”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一哄而散yī hòng ér sàn

一哄而散: xem 一哄而散[yi1 hong1 er2 san4]

Cụm từ
一哄而散yī hōng ér sàn

一哄而散: giải tán trong hỗn loạn (thành ngữ)

Thành ngữ