Kết quả tra từ “一品锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一品锅yī pǐn guō
一品锅: món ăn gồm nhiều loại thịt và rau được xếp trong nồi đất có nước dùng; món lẩu