Kết quả tra từ “一周”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一周yī zhōu
一周: một tuần; vòng quanh một lượt; một chu kỳ hoàn chỉnh