Kết quả tra từ “一劳永逸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一劳永逸yī láo yǒng yì
一劳永逸: làm xong việc gì đó một lần cho xong