Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一劳永逸一勞永逸

yī láo yǒng yì

一劳永逸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一劳永逸 trong tiếng Việt

làm xong việc gì đó một lần cho xong

Tra từ liên quan