一劳永逸一勞永逸 yī láo yǒng yì 一劳永逸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一劳永逸 trong tiếng Việt làm xong việc gì đó một lần cho xong 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan