Kết quả tra từ “一则”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一则yī zé
一则: một mặt
一则以喜,一则以忧yī zé - yǐ xǐ , yī zé - yǐ yōu
一则以喜,一则以忧: (thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng