Kết quả tra từ “一刀两断”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一刀两断yī dāo liǎng duàn
一刀两断: (thành ngữ) dứt khoát đoạn tuyệt; không còn liên quan gì nữa