Kết quả tra từ “一党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一党yī dǎng
一党: nhà nước đơn đảng
一党专制yī dǎng zhuān zhì
一党专制: chuyên chế một đảng