Kết quả tra từ “一元化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一元化yī yuán huà
一元化: sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất; thống nhất