Kết quả cho “一会儿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một lúc, một lát
không lâu sau, mới một lát
biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]
lát sau; sau một lúc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một lúc, một lát
không lâu sau, mới một lát
biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]
lát sau; sau một lúc