Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一会儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一会儿yī huì r

一会儿: một lúc; một thời gian; ngay lập tức; lúc thì...lúc thì...; cũng đọc là [yi1 hui3 r5]

Cụm từ
过一会儿guò yī huì r

过一会儿: lát sau; sau một lúc

Cụm từ
等一会儿děng yī huì r

等一会儿: biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]

Cụm từ