Kết quả tra từ “一会”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一会yī huì
一会: một lúc; một khoảng thời gian; ngay một lát; cũng đọc là [yi1 hui3]
一会儿yī huì r
一会儿: một lúc; một thời gian; ngay lập tức; lúc thì...lúc thì...; cũng đọc là [yi1 hui3 r5]
过一会儿guò yī huì r
过一会儿: lát sau; sau một lúc
等一会儿děng yī huì r
等一会儿: biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]
等一会děng yī huì
等一会: Đợi một chút!; sau một lúc
不一会bù yī huì
不一会: chẳng bao lâu