Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一个巴掌拍不响”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一个巴掌拍不响yī ge bā zhǎng pāi bù xiǎng

一个巴掌拍不响: nghĩa đen: một bàn tay không vỗ thành tiếng (tục ngữ); nghĩa bóng: cần hai người mới gây ra tranh cãi; cần hai người hợp tác; rất khó để đạt…

Tục ngữ / châm ngôn