Kết quả tra từ “一下”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一下yī xià
一下: (dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần; một lúc; thỉnh thoảng; đột nhiên; tất cả cùng lúc
一下子yī xià zi
一下子: trong chốc lát; tất cả cùng một lúc; đột nhiên
一下儿yī xià r
一下儿: biến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]
等一下儿děng yī xià r
等一下儿: biến thể er hoá của 等一下[deng3 yi1 xia4]
等一下děng yī xià
等一下: đợi một chút; một lát; sau một lúc