Kết quả tra từ “䴕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
䴕liè
䴕: chim gõ kiến
黄腰响蜜䴕huáng yāo xiǎng mì liè
黄腰响蜜䴕: (loài chim ở Trung Quốc) chỉ điểm ăn mật lưng vàng (Indicator xanthonotus)
蚁䴕yǐ liè
蚁䴕: (loài chim ở Trung Quốc) chim ngoáy cổ Âu-Á (Jynx torquilla)