Kết quả tra từ “䲠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
䲠chūn
䲠: xem 鰆魚|䲠鱼[chun1 yu2]
䲠鱼chūn yú
䲠鱼: cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius); xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]