Kết quả tra từ “㹴”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
㹴gēng
㹴: chó sục; cũng đọc là [geng3]
㹴犬gēng quǎn
㹴犬: chó sục
斗牛㹴dòu niú gēng
斗牛㹴: chó sục bò
万能㹴wàn néng gēng
万能㹴: chó sục Airedale
牛头㹴niú tóu gěng
牛头㹴: biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]