Kết quả tra từ “㧑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
㧑huī
㧑: tách ra; chỉ đạo; vung; khiêm tốn
㧑损huī sǔn
㧑损: khiêm nhường
㧑挹huī yì
㧑挹: cực kỳ khiêm tốn và lịch sự