Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “㧑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huī

㧑: tách ra; chỉ đạo; vung; khiêm tốn

Từ vựng
㧑损huī sǔn

㧑损: khiêm nhường

Cụm từ
㧑挹huī yì

㧑挹: cực kỳ khiêm tốn và lịch sự

Cụm từ