Kết quả tra từ “㚻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
㚻jī
㚻: dùng trong 㚻姦|㚻奸[ji1 jian1]
㚻奸jī jiān
㚻奸: biến thể của 雞奸|鸡奸[ji1 jian1]