Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抗震救灾指挥部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
抗震救灾指挥部
Kàng zhèn Jiù zāi Zhǐ huī bù

Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện

Cụm từ